nhãn áp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áp suất bên trong nhãn cầu (mắt): "Nhãn áp" là thuật ngữ y học chỉ áp lực của chất lỏng (thủy dịch) bên trong nhãn cầu, giúp duy trì hình dạng và chức năng của mắt. Áp lực này được tạo ra bởi sự cân bằng giữa quá trình sản xuất và thoát lưu thủy dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ cho biết nhãn áp của bà đang ở mức bình thường. (Áp suất bên trong mắt của bà đang ở mức bình thường.)
- Nhãn áp cao kéo dài có thể làm tổn thương thần kinh thị giác. (Áp suất trong mắt cao kéo dài có thể làm tổn thương dây thần kinh thị giác.)
- Bệnh nhân cần kiểm tra nhãn áp định kỳ để phòng ngừa bệnh tăng nhãn áp. (Bệnh nhân cần kiểm tra áp suất mắt định kỳ để phòng ngừa bệnh glôcôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tăng nhãn áp": tình trạng áp suất bên trong mắt cao hơn mức bình thường, là yếu tố nguy cơ chính của bệnh glôcôm (cườm nước).
- Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp cách đây hai năm.
- "Hạ nhãn áp": việc làm giảm áp suất bên trong mắt, thường là mục tiêu của các loại thuốc nhỏ mắt điều trị glôcôm.
- Thuốc này có tác dụng hạ nhãn áp rất hiệu quả.
- "Nhãn áp bình thường": chỉ số áp suất mắt nằm trong khoảng an toàn, thường từ 10-21 mmHg.
- Kết quả đo cho thấy anh ấy có nhãn áp bình thường.
Biến thể và từ gần giống
- Áp lực nội nhãn: thuật ngữ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong y văn chuyên môn.
- Bác sĩ chuyên khoa mắt theo dõi sát áp lực nội nhãn của bệnh nhân.
- Nhãn áp kế: dụng cụ dùng để đo nhãn áp.
- Bác sĩ sử dụng nhãn áp kế để kiểm tra cho bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Áp lực mắt: cách gọi thông thường, dễ hiểu.
- Áp suất trong mắt: cách diễn đạt mô tả.
Các cụm từ liên quan
- Đo nhãn áp: hành động kiểm tra, xác định chỉ số áp suất bên trong mắt bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Mọi người trên 40 tuổi nên đi đo nhãn áp ít nhất mỗi năm một lần.
- Kiểm soát nhãn áp: quá trình duy trì áp suất mắt ở mức an toàn, thường thông qua dùng thuốc hoặc theo dõi.
- Việc kiểm soát nhãn áp tốt giúp làm chậm tiến triển của bệnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhãn áp".